| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,96% | -23,38₫ | 392,57₫ | 703,03₫ | 261,04₫ | 369,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | +20,02% | 65,48₫ | 327,09₫ | 1.038,33₫ | 230,52₫ | 392,57₫ |