| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,94% | -17.749,66₫ | 450.518,57₫ | 493.973,89₫ | 388.168,63₫ | 432.768,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,11% | -128.207,67₫ | 579.962,41₫ | 659.491,92₫ | 443.430,85₫ | 451.754,74₫ |