| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,51% | 502,31₫ | 33.195,90₫ | 34.891,88₫ | 32.727,91₫ | 33.698,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +14,01% | 4.078,10₫ | 29.117,81₫ | 33.969,15₫ | 28.433,14₫ | 33.195,91₫ |