| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,36% | -57,76₫ | 247,20₫ | 291,42₫ | 153,43₫ | 189,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,04% | 28,52₫ | 218,68₫ | 647,13₫ | 133,17₫ | 247,20₫ |