| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,88% | -144,72₫ | 2.104,73₫ | 3.812,25₫ | 1.546,86₫ | 1.960,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,62% | -8.755,43₫ | 10.860,16₫ | 10.984,79₫ | 1.943,02₫ | 2.104,73₫ |