| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,90% | -457,71₫ | 955,49₫ | 1.266,63₫ | 497,78₫ | 497,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,66% | -4.254,64₫ | 5.210,13₫ | 14.006,39₫ | 822,56₫ | 955,49₫ |