| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,49% | -33,51₫ | 47,55₫ | 54,82₫ | 5,38₫ | 14,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,65% | -522,11₫ | 569,67₫ | 787,22₫ | 44,25₫ | 47,56₫ |