| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,76% | -639.316.677,61₫ | 2.302.790.726,51₫ | 2.559.449.438,39₫ | 1.475.033.887,74₫ | 1.663.474.048,90₫ |