| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,04% | -106.727,99₫ | 507.279,05₫ | 555.103,53₫ | 339.345,27₫ | 400.551,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +17,36% | 75.022,62₫ | 432.256,43₫ | 816.023,24₫ | 318.736,38₫ | 507.279,05₫ |