| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,53% | -2.067,77₫ | 10.070,30₫ | 10.346,69₫ | 5.648,47₫ | 8.002,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,22% | -5.970,79₫ | 16.041,09₫ | 17.948,16₫ | 7.118,94₫ | 10.070,30₫ |