| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,60% | ₫-0.000000003890061168358127-0.083890 | ₫0.000000003985656710.083985 | ₫0.0000000042527807910.084252 | ₫0.000000000002370690.0112370 | ₫0.000000000095595541641872990.0109559 |