| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,49% | -424.594,78₫ | 1.602.561,17₫ | 1.829.907,87₫ | 947.137,37₫ | 1.177.966,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,96% | -197.181,48₫ | 1.799.742,66₫ | 2.667.948,02₫ | 755.215,81₫ | 1.602.561,17₫ |