| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,29% | 7.071,12₫ | 30.355,63₫ | 67.157,28₫ | 18.147,45₫ | 37.426,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | +172,53% | 19.257,35₫ | 11.161,45₫ | 64.924,18₫ | 4.262,58₫ | 30.418,80₫ |