| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,82% | 210,58₫ | 683,18₫ | 1.301,14₫ | 628,45₫ | 893,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,47% | -26.304,51₫ | 26.987,70₫ | 27.364,81₫ | 396,73₫ | 683,18₫ |