| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,34% | -3,46₫ | 22,57₫ | 60,54₫ | 16,25₫ | 19,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,30% | -453,33₫ | 475,69₫ | 701,73₫ | 21,64₫ | 22,36₫ |