| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,62% | -568,56₫ | 2.757,63₫ | 4.495,21₫ | 1.450,58₫ | 2.189,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,63% | -4.246,66₫ | 7.004,29₫ | 9.686,06₫ | 2.709,47₫ | 2.757,63₫ |