| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,22% | -68,27₫ | 205,53₫ | 321,47₫ | 123,00₫ | 137,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,72% | -2.616,56₫ | 2.822,09₫ | 3.559,88₫ | 160,74₫ | 205,53₫ |
| 2024 | +101,47% | 1.422,64₫ | 1.402,08₫ | 10.111,55₫ | 1.329,88₫ | 2.824,72₫ |