| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +94,89% | 0,1139₫ | 0,1201₫ | 0,2469₫ | 0,06292₫ | 0,2340₫ |
| 2025 Năm ngoái | +50,96% | 0,04053₫ | 0,07954₫ | 6.585.251.326,33₫ | 0,03245₫ | 0,1201₫ |