| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,56% | -25.444,44₫ | 59.791,80₫ | 75.595,80₫ | 31.133,88₫ | 34.347,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,70% | -358.461,06₫ | 418.279,20₫ | 493.743,30₫ | 25.312,74₫ | 59.818,14₫ |