| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,67% | 2.533,94₫ | 12.257,89₫ | 18.902,06₫ | 3.652,12₫ | 14.791,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,51% | -11.097,11₫ | 23.355,00₫ | 38.132,51₫ | 11.879,12₫ | 12.257,89₫ |