| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,87% | -79,24₫ | 149,87₫ | 947,38₫ | 35,66₫ | 70,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,23% | -8.317,28₫ | 8.467,15₫ | 13.224,93₫ | 96,29₫ | 149,87₫ |