| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,37% | 0,4001₫ | 0,8629₫ | 1,99₫ | 0,8072₫ | 1,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,35% | -131,52₫ | 132,38₫ | 764,17₫ | 0,8553₫ | 0,8629₫ |