| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,05% | 12,46₫ | 26.304,84₫ | 26.464,92₫ | 26.190,33₫ | 26.317,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,05% | 12,41₫ | 26.292,43₫ | 26.881,91₫ | 25.903,30₫ | 26.304,84₫ |