| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,63% | -8,38₫ | 66,37₫ | 133,74₫ | 25,92₫ | 57,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,77% | -2.905,71₫ | 2.972,08₫ | 4.177,96₫ | 66,37₫ | 66,37₫ |