| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,83% | -7.719,62₫ | 55.830,62₫ | 62.314,30₫ | 38.535,80₫ | 48.111,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,84% | -1.049,27₫ | 56.879,89₫ | 80.410,79₫ | 1.092,84₫ | 55.830,62₫ |