| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,92% | -333,29₫ | 374,84₫ | 428,28₫ | 35,15₫ | 41,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,04% | -38.812,66₫ | 39.187,51₫ | 46.431,61₫ | 0,1074₫ | 374,85₫ |