| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,42% | -110,22₫ | 26.546,24₫ | 27.632,90₫ | 26.309,10₫ | 26.436,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,81% | 213,44₫ | 26.332,80₫ | 539.651,18₫ | 26.160,33₫ | 26.546,24₫ |