| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,17% | -3,29₫ | 3,43₫ | 4,26₫ | 0,05108₫ | 0,1312₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,43% | -14,08₫ | 17,50₫ | 42,58₫ | 2,46₫ | 3,43₫ |