| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +35,67% | 0,2742₫ | 0,7686₫ | 1,91₫ | 0,5263₫ | 1,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,68% | -6,02₫ | 6,79₫ | 14,02₫ | 0,7606₫ | 0,7686₫ |