| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,01% | -31,98₫ | 42,63₫ | 162,64₫ | 9,11₫ | 10,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,31% | -6.168,65₫ | 6.211,29₫ | 13.632,07₫ | 29,85₫ | 42,63₫ |