| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,19% | -0,4958₫ | 3,76₫ | 3,86₫ | 3,22₫ | 3,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,70% | -67,14₫ | 70,90₫ | 71,63₫ | 3,72₫ | 3,76₫ |