| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,75% | 0,1267₫ | 0,7566₫ | 1,03₫ | 0,3119₫ | 0,8834₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,28% | -4,38₫ | 5,14₫ | 8,03₫ | 0,4335₫ | 0,7566₫ |