| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +206,95% | 300,03₫ | 144,98₫ | 1.610,53₫ | 106,77₫ | 445,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +445,01% | 118,38₫ | 26,60₫ | 234.927,42₫ | 12,32₫ | 144,98₫ |