| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,00% | -123,12₫ | 332,73₫ | 643,31₫ | 110,73₫ | 209,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,08% | -2.059,63₫ | 2.392,62₫ | 2.754,62₫ | 226,74₫ | 332,99₫ |
| 2024 | +9,92% | 215,67₫ | 2.175,11₫ | 4.706,94₫ | 767,49₫ | 2.390,78₫ |
| 2023 | +10,43% | 205,65₫ | 1.972,10₫ | 3.857,20₫ | 1.326,16₫ | 2.177,75₫ |
| 2022 | -76,43% | -6.393,51₫ | 8.365,61₫ | 12.233,36₫ | 1.924,65₫ | 1.972,10₫ |
| 2021 | +163,64% | 5.186,00₫ | 3.169,07₫ | 28.078,73₫ | 3.010,88₫ | 8.355,07₫ |