| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +58,36% | 8,13₫ | 13,93₫ | 22,73₫ | 9,06₫ | 22,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,40% | -234,87₫ | 248,79₫ | 1.186,32₫ | 13,75₫ | 13,93₫ |