| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,37% | -632,45₫ | 1.083,49₫ | 1.863,45₫ | 396,22₫ | 451,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,15% | -3.277,49₫ | 4.360,98₫ | 5.317,93₫ | 471,20₫ | 1.083,49₫ |