| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,02% | -0,0001719₫ | 1,05₫ | 2,11₫ | 0,7904₫ | 1,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,81% | -31,99₫ | 33,04₫ | 38,43₫ | 1,05₫ | 1,05₫ |