| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,57% | -261,71₫ | 645,06₫ | 834,63₫ | 298,57₫ | 383,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,27% | -23.114,23₫ | 23.761,92₫ | 28.203,62₫ | 194,83₫ | 647,69₫ |