| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,41% | 19,23₫ | 168,58₫ | 208,88₫ | 102,20₫ | 187,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,06% | -343,75₫ | 512,60₫ | 605,58₫ | 87,45₫ | 168,85₫ |
| 2024 | -41,06% | -357,10₫ | 869,70₫ | 1.209,05₫ | 306,08₫ | 512,60₫ |