| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,07% | -17,17₫ | 26.277,13₫ | 26.399,52₫ | 26.102,45₫ | 26.259,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,15% | 40,20₫ | 26.236,93₫ | 26.449,18₫ | 26.127,00₫ | 26.277,13₫ |