| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,49% | -23.272,93₫ | 26.300,73₫ | 26.505,41₫ | 1.252,52₫ | 3.027,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,30% | -78,25₫ | 26.378,98₫ | 26.747,60₫ | 25.885,47₫ | 26.300,73₫ |