| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,39% | ₫-0.0000003651554584437728-0.063651 | ₫0.0000029481783171750.052948 | ₫0.000005332232207250.055332 | ₫0.00000163258760047500020.051632 | ₫0.00000258302285873122720.052583 |
| 2025 Năm ngoái | -72,33% | ₫-0.000007707429419624999-0.057707 | 0,00001066₫ | 0,00002190₫ | ₫0.00000240460394850000030.052404 | ₫0.0000029481783171750.052948 |