| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +94,22% | 1.923.927,89₫ | 2.041.965,31₫ | 4.076.508,07₫ | 1.639.006,37₫ | 3.965.893,21₫ |