| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,80% | ₫-0.0000000151735827621842-0.071517 | ₫0.000000056609602520.075660 | ₫0.000000063758197280.076375 | ₫0.000000033242016080.073324 | ₫0.00000004143601975781580.074143 |