| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,79% | -8,00₫ | 17,87₫ | 23,59₫ | 8,95₫ | 9,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,62% | -106,42₫ | 124,29₫ | 163,40₫ | 17,30₫ | 17,87₫ |