| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,10% | 24,95₫ | 26.082,30₫ | 26.954,79₫ | 25.405,87₫ | 26.107,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,63% | 163,36₫ | 25.918,94₫ | 29.478,63₫ | 21.620,95₫ | 26.082,30₫ |