| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,99% | 291,04₫ | 29.417,76₫ | 30.152,80₫ | 26.535,94₫ | 29.708,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | +4,46% | 1.255,41₫ | 28.162,34₫ | 37.537,85₫ | 28.079,05₫ | 29.417,76₫ |