| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,50% | -901,67₫ | 1.210,23₫ | 26.354,79₫ | 243,28₫ | 308,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,40% | -25.089,48₫ | 26.299,70₫ | 26.952,18₫ | 806,10₫ | 1.210,23₫ |