| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,61% | -3.493,11₫ | 9.046,68₫ | 10.779,86₫ | 3.511,73₫ | 5.553,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,52% | -17.190,31₫ | 26.236,98₫ | 26.653,96₫ | 637,03₫ | 9.046,68₫ |