| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,10% | 25,31₫ | 26.330,46₫ | 26.649,86₫ | 26.239,15₫ | 26.355,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,37% | 96,26₫ | 26.234,21₫ | 27.202,76₫ | 25.756,22₫ | 26.330,46₫ |